Thursday, May 19, 2011

xzxz


BẢNG GIÁ NỘI ĐỊA CỦA HÀNG KHÔNG VIỆT NAM ( VIETNAM AIRLINES TARIFF )
Hành trình( Routing )
Ký hiệu ( Code )
Hạng ( Class )
Một lượt (OW)
Khứ hồi ( RT )
HANOI – DANANG
HAN – DAD
Business
1, 120, 000
2, 240, 000
HANOI – HUE
HAN – HUI
Business
1, 120, 000
2, 240, 000
SAI GON – HANOI
SGN – HAN
Business
2, 100, 000
4, 200, 000
SAI GON – HAIPHONG
SGN – HPH
Business
2, 100, 000
4, 200, 000
SAI GON - DA NANG
SGN – DAD
Business
1, 120, 000
2, 240, 000
SAI GON – HUE
SGN – HUI
Business
1, 120, 000
2, 240, 000
DA NANG - BUON MA THUOC
DAD – BMV
Economy
500, 000
1, 000, 000
DANANG - NHA TRANG
DAD – NHA
Economy
550, 000
1, 100, 000
DANANG - QUI NHON
DAD – UIH
Economy
350, 000
700, 000
DA NANG – PLEIKU
DAD – PXU
Economy
400, 000
800, 000
HANOI – DANANG
HAN – DAD
Economy
800, 000
1, 600, 000
HANOI – HUE
HAN – HUI
Economy
800, 000
1, 600, 000
HA NOI - NHA TRANG
HAN – NHA
Economy
1, 300, 000
2, 600, 000
HA NOI - DA LAT
HAN – DLI
Economy
1, 400, 000
2, 800, 000
HANOI - DIEN BIEN PHU
HAN – DIN
Economy
450, 000
900, 000
SAI GON – HANOI
SGN – HAN
Economy
1, 500, 000
3, 000, 000
SAI GON - HAI PHONG
SGN – HPH
Economy
1, 500, 000
3, 000, 000
SAI GON - BUON MA THUOC
SGN – BMV
Economy
400, 000
800, 000
SAIGON - DA NANG
SGN – DAD
Economy
800, 000
1, 600, 000
SAI GON – DALAT
SGN – DLI
Economy
400, 000
800, 000
SAI GON – HUE
SGN – HUI
Economy
800, 000
1, 600, 000
SAI GON – VINH
SGN – VII
Economy
1, 100, 000
2, 200, 000
SAIGON - NHA TRANG
SGN – NHA
Economy
550, 000
1, 100, 000
SAI GON - RACH GIA
SGN – VKG
Economy
500, 000
1, 000, 000
SAI GON - PHU QUOC
SGN – PQC
Economy
500, 000
1, 000, 000
SAI GON – PLEIKU
SGN – PXU
Economy
550, 000
1, 100, 000
SAI GON - QUI NHON
SGN – UIH
Economy
500, 000
1, 000, 000
SAI GON - TUY HOA
SGN – TBB
Economy
500, 000
1, 000, 000
SAI GON - CA MAU (VASCO)
SGN – CAH
Economy
500, 000
1, 000, 000
SAI GON – CON DAO (VASCO)
SGN – VCS
Economy
600, 000
1, 200, 000
RACH GIA - PHU QUOC
VKG - PQC
Economy
250, 000
500, 000
  • Giá vé chưa bao gồm thuế sân bay
  • Thuế sân bay:
    • SGN / HAN / DAD: 30.000 VNĐ
    • HUI / HPH / NHA: 25.000 VNĐ
    • Các sân bay còn lại: 20.000 VN
BẢNG GIÁ NỘI ĐỊA CỦA PACIFIC AIRLINES
Hành Trình( Routing )
Ký hiệu ( Code )
Hạng ( Class )
Một Lượt(OW)
Khứ Hồ i( RT )
SAI GON – HANOI
SGN – HAN
Economy
1, 350, 000
2, 700, 000
SAI GON - DA NANG
SGN – DAD
Economy
725, 000
1, 450, 000
DA NANG – HANOI
DAD – HAN
Economy
725, 000
1, 450, 000


Bán vé máy bay - Cung cấp vé máy bay giá rẻ - Dịch vụ vé máy bay trong nước và quốc tế 

Bán vé máy bay Đại lý vé máy bay Vé máy bay trong nước Cung cấp vé máy bay giá rẻ Vé máy bay quốc tế Du lich Dịch vụ vé máy bay trong nước và quốc tế